vừa miệng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp khẩu vị, ngon và dễ ăn: "vừa miệng" chỉ món ăn hoặc thức uống có hương vị phù hợp với sở thích của người dùng, khiến họ cảm thấy ngon và dễ chịu khi thưởng thức.
- Phù hợp với khẩu vị: Dùng để mô tả trạng thái một món ăn đáp ứng được mong đợi về mùi vị, không quá mặn, quá ngọt, quá chua hoặc quá cay so với gu của người ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Món canh chua này rất vừa miệng tôi. (Món canh chua có vị chua cay mặn ngọt hài hoà, hợp với khẩu vị của tôi.)
- Bà ấy nấu ăn luôn vừa miệng cả nhà. (Bà ấy nấu các món ăn có hương vị phù hợp với sở thích của mọi thành viên trong gia đình.)
- Cô ấy khen trà sữa vừa miệng, không quá ngọt. (Cô ấy nhận xét trà sữa có độ ngọt vừa phải, dễ uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vừa miệng" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường dùng để khen ngợi món ăn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự điều chỉnh gia vị cho phù hợp.
- Đầu bếp đã nêm nếm gia vị để món ăn vừa miệng thực khách. (Đầu bếp điều chỉnh lượng muối, đường, chanh,... sao cho món ăn hợp khẩu vị người ăn.)
"vừa miệng" trong ngữ cảnh so sánh: Có thể dùng để so sánh giữa các món ăn.
- Món này vừa miệng hơn món kia vì ít cay. (Món này có hương vị dễ chịu hơn món kia do độ cay thấp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Hợp khẩu vị (tính từ): phù hợp với sở thích ăn uống — đồng nghĩa với "vừa miệng".
- Món ăn này hợp khẩu vị của người miền Bắc. (Món ăn có hương vị phù hợp với gu ẩm thực miền Bắc.)
Ngon miệng (tính từ): cảm giác thích thú khi ăn, thường chỉ trạng thái ăn ngon.
- Anh ấy ăn rất ngon miệng sau khi tập thể dục. (Anh ấy cảm thấy món ăn hấp dẫn và ăn với sự thích thú.)
Từ đồng nghĩa
- Hợp khẩu vị: phù hợp với sở thích cá nhân về mùi vị.
- Ngon lành: có hương vị tốt, dễ ăn.
- Đậm đà: có vị mạnh, rõ rệt, thường dùng cho món ăn vừa miệng người thích vị đậm.
Thành ngữ liên quan
- Vừa miệng, ngon lòng: món ăn ngon và phù hợp khẩu vị, mang lại cảm giác hài lòng.
- Bữa cơm mẹ nấu vừa miệng, ngon lòng cả nhà. (Bữa cơm mẹ chuẩn bị có hương vị hợp với mọi người, khiến ai cũng vui vẻ.)